christmas eve
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đêm Giáng sinh, đêm trước Giáng sinh
Đừng chỉ tra "christmas eve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the 24th of December, which is the day before Christmas
Câu ví dụ
On Christmas Eve, families gathered around the table for a cozy day of gift wrapping.
Vào đêm Giáng sinh, các gia đình quây quần bên bàn để có một ngày ấm cúng gói quà.
Luyện tập
"christmas eve" nghĩa là gì?