christmas eve

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đêm Giáng sinh, đêm trước Giáng sinh
🎯
Đừng chỉ tra "christmas eve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the 24th of December, which is the day before Christmas
✏️
Câu ví dụ
On Christmas Eve, families gathered around the table for a cozy day of gift wrapping.
Vào đêm Giáng sinh, các gia đình quây quần bên bàn để có một ngày ấm cúng gói quà.
✅
Luyện tập

"christmas eve" nghĩa là gì?