to pollute
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gây ô nhiễm, làm bẩn
Đừng chỉ tra "to pollute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to damage the environment by releasing harmful chemicals or substances to the air, water, or land
Câu ví dụ
The smoke from the fire pollutes the atmosphere , reducing air quality .
Khói từ đám cháy làm ô nhiễm bầu khí quyển, làm giảm chất lượng không khí.
Luyện tập
"to pollute" nghĩa là gì?