to pollute

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ô nhiễm, làm bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to pollute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to damage the environment by releasing harmful chemicals or substances to the air, water, or land
✏️
Câu ví dụ
The smoke from the fire pollutes the atmosphere , reducing air quality .
Khói từ đám cháy làm ô nhiễm bầu khí quyển, làm giảm chất lượng không khí.
✅
Luyện tập

"to pollute" nghĩa là gì?