Nghĩa tiếng Việt
ngân hàng, tổ chức tài chính
Đừng chỉ tra "bank" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a financial institution that keeps and lends money and provides other financial services
Câu ví dụ
We used the ATM outside the bank to withdraw money quickly .
Chúng tôi đã sử dụng máy ATM bên ngoài ngân hàng để rút tiền nhanh chóng.
Luyện tập
"bank" nghĩa là gì?