bank

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngân hàng, tổ chức tài chính
🎯
Đừng chỉ tra "bank" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a financial institution that keeps and lends money and provides other financial services
✏️
Câu ví dụ
We used the ATM outside the bank to withdraw money quickly .
Chúng tôi đã sử dụng máy ATM bên ngoài ngân hàng để rút tiền nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"bank" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations