adulthood

/əˈdəɫtˌhʊd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành
🎯
Đừng chỉ tra "adulthood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period of being an adult, characterized by physical and psychological maturity
✏️
Câu ví dụ
Adulthood is typically marked by legal recognition of a person as an adult, with the rights and duties that come with it.
Tuổi trưởng thành thường được đánh dấu bằng sự công nhận hợp pháp của một người là người lớn, với các quyền và nghĩa vụ đi kèm.
✅
Luyện tập

"adulthood" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life