crush

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự say mê, crush
🎯
Đừng chỉ tra "crush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a brief or intense romantic infatuation
✏️
Câu ví dụ
She blushed whenever she saw her crush.
Cô ấy đỏ mặt mỗi khi thấy người mình thích.
✅
Luyện tập

"crush" nghĩa là gì?