needy

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ thuộc, cần được hỗ trợ tình cảm nhiều
🎯
Đừng chỉ tra "needy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking confidence and needing to be emotionally supported a lot
✏️
Câu ví dụ
The needy friend relied heavily on others for advice and guidance in making decisions .
Người bạn cần sự giúp đỡ đã dựa dẫm rất nhiều vào người khác để nhận lời khuyên và hướng dẫn trong việc ra quyết định.
✅
Luyện tập

"needy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits