previous

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước, trước đây
🎯
Đừng chỉ tra "previous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring or existing before what is being mentioned
✏️
Câu ví dụ
The previous design of the website was outdated and hard to navigate .
Thiết kế trước đây của trang web đã lỗi thời và khó điều hướng.
✅
Luyện tập

"previous" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence