Nghĩa tiếng Việt
trước, trước đây
Đừng chỉ tra "previous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring or existing before what is being mentioned
Câu ví dụ
The previous design of the website was outdated and hard to navigate .
Thiết kế trước đây của trang web đã lỗi thời và khó điều hướng.
Luyện tập
"previous" nghĩa là gì?