Nghĩa tiếng Việt
vi rút
Đừng chỉ tra "virus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a microscopic agent that causes disease in people, animals, and plants
Câu ví dụ
Washing your hands can help prevent the spread of viruses.
Rửa tay có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của virus.
Luyện tập
"virus" nghĩa là gì?