virus

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vi rút
🎯
Đừng chỉ tra "virus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a microscopic agent that causes disease in people, animals, and plants
✏️
Câu ví dụ
Washing your hands can help prevent the spread of viruses.
Rửa tay có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của virus.
✅
Luyện tập

"virus" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness