event

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự kiện
🎯
Đừng chỉ tra "event" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something special, important, and known that takes place at a particular time or place such as a festival or Valentin's Day
✏️
Câu ví dụ
The music festival is an event that attracts thousands of fans every summer to enjoy live performances .
Lễ hội âm nhạc là một sự kiện thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi mùa hè để thưởng thức các buổi biểu diễn trực tiếp.
✅
Luyện tập

"event" nghĩa là gì?