Nghĩa tiếng Việt
tốt hơn, bình phục
Đừng chỉ tra "better" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
recovered from a physical or mental health problem completely or compared to the past
Câu ví dụ
The fresh air made her feel instantly better.
Không khí trong lành khiến cô ấy cảm thấy tốt hơn ngay lập tức.
Luyện tập
"better" nghĩa là gì?