better

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt hơn, bình phục
🎯
Đừng chỉ tra "better" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
recovered from a physical or mental health problem completely or compared to the past
✏️
Câu ví dụ
The fresh air made her feel instantly better.
Không khí trong lành khiến cô ấy cảm thấy tốt hơn ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"better" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation