Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng
Đừng chỉ tra "impression" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an opinion or feeling that one has about someone or something, particularly one formed unconsciously
Câu ví dụ
She could n't shake the impression that she had seen him somewhere before .
Cô ấy không thể gạt bỏ ấn tượng rằng mình đã từng gặp anh ta ở đâu đó trước đây.
Luyện tập
"impression" nghĩa là gì?