impression

/ˌɪmˈpɹɛʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "impression" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an opinion or feeling that one has about someone or something, particularly one formed unconsciously
✏️
Câu ví dụ
She could n't shake the impression that she had seen him somewhere before .
Cô ấy không thể gạt bỏ ấn tượng rằng mình đã từng gặp anh ta ở đâu đó trước đây.
✅
Luyện tập

"impression" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts