Nghĩa tiếng Việt
vấn đề, khó khăn
Đừng chỉ tra "issue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
problems or difficulties that arise, especially in relation to a service or facility, which require resolution or attention
Câu ví dụ
The bank faced an issue with its online banking portal , causing inconvenience to users .
Ngân hàng đã gặp phải một vấn đề với cổng thông tin ngân hàng trực tuyến của mình, gây bất tiện cho người dùng.
Luyện tập
"issue" nghĩa là gì?