issue

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vấn đề, khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "issue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
problems or difficulties that arise, especially in relation to a service or facility, which require resolution or attention
✏️
Câu ví dụ
The bank faced an issue with its online banking portal , causing inconvenience to users .
Ngân hàng đã gặp phải một vấn đề với cổng thông tin ngân hàng trực tuyến của mình, gây bất tiện cho người dùng.
✅
Luyện tập

"issue" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này