air conditioner
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
máy điều hòa không khí, máy lạnh
Đừng chỉ tra "air conditioner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine that is designed to cool and dry the air in a room, building, or vehicle
Câu ví dụ
They turned up the air conditioner when guests arrived to keep everyone comfortable .
Họ bật máy điều hòa không khí khi khách đến để giữ cho mọi người thoải mái.
Luyện tập
"air conditioner" nghĩa là gì?