Nghĩa tiếng Việt
giải pháp, lời giải
Đừng chỉ tra "solution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a correct answer to a problem in mathematics or a puzzle
Câu ví dụ
The mathematician 's groundbreaking research led to the discovery of a solution to a long-standing mathematical problem .
Nghiên cứu đột phá của nhà toán học đã dẫn đến việc phát hiện ra một giải pháp cho một vấn đề toán học lâu đời.
Luyện tập
"solution" nghĩa là gì?