solution

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải pháp, lời giải
🎯
Đừng chỉ tra "solution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a correct answer to a problem in mathematics or a puzzle
✏️
Câu ví dụ
The mathematician 's groundbreaking research led to the discovery of a solution to a long-standing mathematical problem .
Nghiên cứu đột phá của nhà toán học đã dẫn đến việc phát hiện ra một giải pháp cho một vấn đề toán học lâu đời.
✅
Luyện tập

"solution" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này