store

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng, tiệm
💡
Definition (English)
a shop of any size or kind that sells goods
✏️
Câu ví dụ
The store is open from 9 AM to 9 PM .
Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.
Luyện tập

"store" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City Locations