early

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sớm, trước giờ
🎯
Đừng chỉ tra "early" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
before the usual or scheduled time
✏️
Câu ví dụ
The sun rose early, signalling the start of a beautiful day .
Mặt trời mọc sớm, báo hiệu một ngày đẹp trời bắt đầu.
✅
Luyện tập

"early" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time