Nghĩa tiếng Việt
sớm, trước giờ
Đừng chỉ tra "early" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
before the usual or scheduled time
Câu ví dụ
The sun rose early, signalling the start of a beautiful day .
Mặt trời mọc sớm, báo hiệu một ngày đẹp trời bắt đầu.
Luyện tập
"early" nghĩa là gì?