receptionist

/ɹiˈsɛpʃənɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ tân, nhân viên tiếp tân
🎯
Đừng chỉ tra "receptionist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who greets and deals with people arriving at or calling a hotel, office building, doctor's office, etc.
✏️
Câu ví dụ
You should ask the receptionist for directions to the conference room .
Bạn nên hỏi lễ tân đường đến phòng hội nghị.
✅
Luyện tập

"receptionist" nghĩa là gì?