Nghĩa tiếng Việt
màn trình diễn, buổi biểu diễn
Đừng chỉ tra "performance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of presenting something such as a play, piece of music, etc. for entertainment
Câu ví dụ
The magician 's performance captivated all the children .
Màn biểu diễn của ảo thuật gia đã thu hút tất cả trẻ em.
Luyện tập
"performance" nghĩa là gì?