performance

/pɝˈfɔɹməns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
màn trình diễn, buổi biểu diễn
🎯
Đừng chỉ tra "performance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of presenting something such as a play, piece of music, etc. for entertainment
✏️
Câu ví dụ
The magician 's performance captivated all the children .
Màn biểu diễn của ảo thuật gia đã thu hút tất cả trẻ em.
✅
Luyện tập

"performance" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này