Nghĩa tiếng Việt
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Đừng chỉ tra "vacation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a span of time which we do not work or go to school, and spend traveling or resting instead, particularly in a different city, country, etc.
Câu ví dụ
I need a vacation to relax and recharge my batteries .
Tôi cần một kỳ nghỉ để thư giãn và nạp lại năng lượng.
Luyện tập
"vacation" nghĩa là gì?