vacation

/veɪˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
🎯
Đừng chỉ tra "vacation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a span of time which we do not work or go to school, and spend traveling or resting instead, particularly in a different city, country, etc.
✏️
Câu ví dụ
I need a vacation to relax and recharge my batteries .
Tôi cần một kỳ nghỉ để thư giãn và nạp lại năng lượng.
✅
Luyện tập

"vacation" nghĩa là gì?