similar

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, giống nhau
🎯
Đừng chỉ tra "similar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of two or more things) having qualities in common that are not exactly the same
✏️
Câu ví dụ
The two sisters had similar hairstyles , both wearing their hair in braids .
Hai chị em có kiểu tóc tương tự, cả hai đều tết tóc.
✅
Luyện tập

"similar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity