Nghĩa tiếng Việt
tương tự, giống nhau
Đừng chỉ tra "similar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of two or more things) having qualities in common that are not exactly the same
Câu ví dụ
The two sisters had similar hairstyles , both wearing their hair in braids .
Hai chị em có kiểu tóc tương tự, cả hai đều tết tóc.
Luyện tập
"similar" nghĩa là gì?