Nghĩa tiếng Việt
sóng, con sóng
Đừng chỉ tra "wave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a raised body of water that moves along the surface of a sea, river, lake, etc.
Câu ví dụ
The waves crashed against the rocks with great force .
Những con sóng đập vào đá với lực rất mạnh.
Luyện tập
"wave" nghĩa là gì?