Nghĩa tiếng Việt
không trung thực, gian lận
Đừng chỉ tra "dishonest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not truthful or trustworthy, often engaging in immoral behavior
Câu ví dụ
She felt betrayed by her friend 's dishonest behavior , which included spreading rumors behind her back .
Cô ấy cảm thấy bị phản bội bởi hành vi không trung thực của bạn mình, bao gồm việc lan truyền tin đồn sau lưng cô.
Luyện tập
"dishonest" nghĩa là gì?