dishonest

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không trung thực, gian lận
🎯
Đừng chỉ tra "dishonest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not truthful or trustworthy, often engaging in immoral behavior
✏️
Câu ví dụ
She felt betrayed by her friend 's dishonest behavior , which included spreading rumors behind her back .
Cô ấy cảm thấy bị phản bội bởi hành vi không trung thực của bạn mình, bao gồm việc lan truyền tin đồn sau lưng cô.
✅
Luyện tập

"dishonest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits