Nghĩa tiếng Việt
chân thành
Đừng chỉ tra "sincere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of statements, feelings, beliefs, or behavior) showing what is true and honest, based on one's real opinions or feelings
Câu ví dụ
It was clear from his sincere tone that he truly cared about the issue .
Rõ ràng từ giọng điệu chân thành của anh ấy rằng anh ấy thực sự quan tâm đến vấn đề.
Luyện tập
"sincere" nghĩa là gì?