Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, sự thẩm định
Đừng chỉ tra "assessment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of judging or evaluating someone or something carefully based on specific standards or principles
Câu ví dụ
The annual performance assessment helped employees and managers identify areas for improvement .
Đánh giá hiệu suất hàng năm đã giúp nhân viên và quản lý xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Luyện tập
"assessment" nghĩa là gì?