asteroid

/ˈæstɝˌɔɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiểu hành tinh, thiên thể đá
🎯
Đừng chỉ tra "asteroid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the rocky bodies orbiting the sun, ranging greatly in diameter, also found in large numbers between Jupiter and Mars
✏️
Câu ví dụ
Some asteroids contain valuable minerals and resources that could be mined in the future .
Một số tiểu hành tinh chứa khoáng sản và tài nguyên quý giá có thể được khai thác trong tương lai.
✅
Luyện tập

"asteroid" nghĩa là gì?