Nghĩa tiếng Việt
tiểu hành tinh, thiên thể đá
Đừng chỉ tra "asteroid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the rocky bodies orbiting the sun, ranging greatly in diameter, also found in large numbers between Jupiter and Mars
Câu ví dụ
Some asteroids contain valuable minerals and resources that could be mined in the future .
Một số tiểu hành tinh chứa khoáng sản và tài nguyên quý giá có thể được khai thác trong tương lai.
Luyện tập
"asteroid" nghĩa là gì?