Nghĩa tiếng Việt
quân domino, miếng domino
Đừng chỉ tra "domino" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of a set of small flat blocks, made of wood, plastic, etc., with spots that represent numbers on one side, used in specific games
Câu ví dụ
The children enjoyed making patterns with their dominoes.
Những đứa trẻ thích thú tạo ra các mẫu hình với domino của chúng.
Luyện tập
"domino" nghĩa là gì?