domino

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quân domino, miếng domino
🎯
Đừng chỉ tra "domino" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of a set of small flat blocks, made of wood, plastic, etc., with spots that represent numbers on one side, used in specific games
✏️
Câu ví dụ
The children enjoyed making patterns with their dominoes.
Những đứa trẻ thích thú tạo ra các mẫu hình với domino của chúng.
✅
Luyện tập

"domino" nghĩa là gì?