Nghĩa tiếng Việt
không ổn định, không thể đoán trước
Đừng chỉ tra "unstable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying unpredictable and sudden changes in emotions and behavior
Câu ví dụ
His career suffered setbacks because of his reputation for being unstable, making colleagues hesitant to collaborate with him .
Sự nghiệp của anh ấy gặp trở ngại vì danh tiếng là không ổn định, khiến đồng nghiệp ngần ngại hợp tác với anh ấy.
Luyện tập
"unstable" nghĩa là gì?