to account for
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giải thích, là lý do của
Đừng chỉ tra "to account for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to serve as the reason for a particular occurrence or outcome
Câu ví dụ
The new policy accounts for the improved safety measures in the workplace.
Đóng
Luyện tập
"to account for" nghĩa là gì?