strong-willed
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, quyết tâm
Đừng chỉ tra "strong-willed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very determined in one's beliefs or decisions, often showing firmness of character and persistence in achieving what one wants
Câu ví dụ
In negotiations , his strong-willed stance ensured that the team 's interests were protected and respected .
Trong các cuộc đàm phán, lập trường kiên quyết của anh ấy đã đảm bảo rằng lợi ích của đội được bảo vệ và tôn trọng.
Luyện tập
"strong-willed" nghĩa là gì?