strong-willed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, quyết tâm
🎯
Đừng chỉ tra "strong-willed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very determined in one's beliefs or decisions, often showing firmness of character and persistence in achieving what one wants
✏️
Câu ví dụ
In negotiations , his strong-willed stance ensured that the team 's interests were protected and respected .
Trong các cuộc đàm phán, lập trường kiên quyết của anh ấy đã đảm bảo rằng lợi ích của đội được bảo vệ và tôn trọng.
✅
Luyện tập

"strong-willed" nghĩa là gì?