Nghĩa tiếng Việt
ngón tay út, ngón út
Đừng chỉ tra "pinky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the little finger of one's hand
Câu ví dụ
Injuries to the pinky, such as fractures or dislocations , can cause pain and limited mobility , affecting dexterity and hand function .
Chấn thương ở ngón út, như gãy xương hoặc trật khớp, có thể gây đau và hạn chế vận động, ảnh hưởng đến sự khéo léo và chức năng của bàn tay.
Luyện tập
"pinky" nghĩa là gì?