toolbox

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộp dụng cụ, thùng đồ nghề
🎯
Đừng chỉ tra "toolbox" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a portable, often metal box for organizing and keeping tools in
✏️
Câu ví dụ
The carpenter 's toolbox was a well-worn wooden chest filled with saws , hammers , and measuring tapes .
Hộp dụng cụ của người thợ mộc là một chiếc rương gỗ cũ kỹ chứa đầy cưa, búa và thước dây.
✅
Luyện tập

"toolbox" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Tools