easy-going
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thoải mái, bình tĩnh
Đừng chỉ tra "easy-going" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
calm and not easily worried or annoyed
Câu ví dụ
He ’s so easy-going that even when plans change , he just goes with the flow .
Anh ấy rất dễ tính đến nỗi ngay cả khi kế hoạch thay đổi, anh ấy chỉ cần đi theo dòng chảy.
Luyện tập
"easy-going" nghĩa là gì?