passionate

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đam mê, nhiệt tình
💡
Definition (English)
showing or having enthusiasm or strong emotions about something one care deeply about
✏️
Câu ví dụ
Her passionate love for literature led her to pursue a career as an English teacher .
Tình yêu đam mê của cô dành cho văn học đã dẫn cô đến với sự nghiệp làm giáo viên tiếng Anh.
Luyện tập

"passionate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits