staff

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên, đội ngũ
🎯
Đừng chỉ tra "staff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people who work for a particular company or organization
✏️
Câu ví dụ
The restaurant staff received training on customer service .
Nhân viên nhà hàng đã được đào tạo về dịch vụ khách hàng.
✅
Luyện tập

"staff" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations