Nghĩa tiếng Việt
nhân viên, đội ngũ
Đừng chỉ tra "staff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of people who work for a particular company or organization
Câu ví dụ
The restaurant staff received training on customer service .
Nhân viên nhà hàng đã được đào tạo về dịch vụ khách hàng.
Luyện tập
"staff" nghĩa là gì?