ache

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau nhức, đau âm ỉ
💡
Definition (English)
a continuous pain in a part of the body, often not severe
✏️
Câu ví dụ
She woke up with a dull ache in her neck .
Cô ấy thức dậy với một cơn đau âm ỉ ở cổ.
Luyện tập

"ache" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness