metal

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kim loại
🎯
Đừng chỉ tra "metal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a usually solid and hard substance that heat and electricity can move through, such as gold, iron, etc.
✏️
Câu ví dụ
Mercury is a unique metal that is liquid at room temperature , commonly used in thermometers and barometers .
Thủy ngân là một kim loại độc đáo ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng, thường được sử dụng trong nhiệt kế và áp kế.
✅
Luyện tập

"metal" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World