file

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập tin, tệp
🎯
Đừng chỉ tra "file" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a collection of data stored together in a computer, under a particular name
✏️
Câu ví dụ
The computer has limited storage for large files.
Máy tính có dung lượng lưu trữ hạn chế cho các tệp lớn.
✅
Luyện tập

"file" nghĩa là gì?