Nghĩa tiếng Việt
tập tin, tệp
Đừng chỉ tra "file" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a collection of data stored together in a computer, under a particular name
Câu ví dụ
The computer has limited storage for large files.
Máy tính có dung lượng lưu trữ hạn chế cho các tệp lớn.
Luyện tập
"file" nghĩa là gì?