to get back
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trở lại, quay lại
Definition (English)
to return to a place, state, or condition
Câu ví dụ
He’ll get back to work once he’s feeling better.
Anh ấy sẽ trở lại làm việc một khi cảm thấy khỏe hơn.
Luyện tập
"to get back" nghĩa là gì?