to get back
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trở lại, quay lại
Đừng chỉ tra "to get back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to return to a place, state, or condition
Câu ví dụ
He’ll get back to work once he’s feeling better.
Anh ấy sẽ trở lại làm việc một khi cảm thấy khỏe hơn.
Luyện tập
"to get back" nghĩa là gì?