decision maker
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
người ra quyết định, người quyết định
Đừng chỉ tra "decision maker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or thing responsible for making important choices or judgments, especially within an organization
Câu ví dụ
As a parent , you are often the decision maker for your children 's upbringing and education .
Là cha mẹ, bạn thường là người ra quyết định cho việc nuôi dưỡng và giáo dục con cái.
Luyện tập
"decision maker" nghĩa là gì?