decision maker

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người ra quyết định, người quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "decision maker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person or thing responsible for making important choices or judgments, especially within an organization
✏️
Câu ví dụ
As a parent , you are often the decision maker for your children 's upbringing and education .
Là cha mẹ, bạn thường là người ra quyết định cho việc nuôi dưỡng và giáo dục con cái.
✅
Luyện tập

"decision maker" nghĩa là gì?