foreground

/ˈfɔɹˌɡɹaʊnd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền cảnh, phần gần nhất
🎯
Đừng chỉ tra "foreground" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of a scene, photograph, etc. that is closest to the observer
✏️
Câu ví dụ
In the painting , the artist skillfully blended colors to emphasize the figures in the foreground.
Trong bức tranh, nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn màu sắc để nhấn mạnh các hình ảnh ở tiền cảnh.
✅
Luyện tập

"foreground" nghĩa là gì?