to trust

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng, tín nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "to trust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to believe that someone is sincere, reliable, or competent
✏️
Câu ví dụ
I trust him because he has never let me down .
Tôi tin tưởng anh ấy vì anh ấy chưa bao giờ làm tôi thất vọng.
✅
Luyện tập

"to trust" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency