to trust
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng, tín nhiệm
Đừng chỉ tra "to trust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to believe that someone is sincere, reliable, or competent
Câu ví dụ
I trust him because he has never let me down .
Tôi tin tưởng anh ấy vì anh ấy chưa bao giờ làm tôi thất vọng.
Luyện tập
"to trust" nghĩa là gì?