groundwater

/ˈɡɹaʊndˌwɑtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước ngầm, nước dưới đất
🎯
Đừng chỉ tra "groundwater" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
water that is held in soil, rocks, etc. under the ground
✏️
Câu ví dụ
Monitoring groundwater levels is important for sustainable water management.
Theo dõi mực nước ngầm quan trọng cho quản lý nước bền vững.
✅
Luyện tập

"groundwater" nghĩa là gì?