Nghĩa tiếng Việt
nước ngầm, nước dưới đất
Đừng chỉ tra "groundwater" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
water that is held in soil, rocks, etc. under the ground
Câu ví dụ
Monitoring groundwater levels is important for sustainable water management.
Theo dõi mực nước ngầm quan trọng cho quản lý nước bền vững.
Luyện tập
"groundwater" nghĩa là gì?