to go for

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chọn, quyết định chọn
🎯
Đừng chỉ tra "to go for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to choose something among other things
✏️
Câu ví dụ
I 'll go for the salmon from the menu ; it 's my favorite dish .
Tôi sẽ chọn món cá hồi từ thực đơn; đó là món ăn yêu thích của tôi.
✅
Luyện tập

"to go for" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này