to oppose
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, chống lại
Đừng chỉ tra "to oppose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly disagree with a policy, plan, idea, etc. and try to prevent or change it
Câu ví dụ
He strongly opposed her idea , believing it would not solve the underlying problem .
Anh ấy kiên quyết phản đối ý tưởng của cô, tin rằng nó sẽ không giải quyết được vấn đề cơ bản.
Luyện tập
"to oppose" nghĩa là gì?