to disgust
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh tởm, làm phẫn nộ
Đừng chỉ tra "to disgust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel upset, shocked, and sometimes offended about something
Câu ví dụ
The offensive language used by the comedian disgusted many audience members .
Ngôn ngữ xúc phạm được sử dụng bởi diễn viên hài đã làm ghê tởm nhiều khán giả.
Luyện tập
"to disgust" nghĩa là gì?