athletic
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thể thao, cơ bắp
Definition (English)
physically active and strong, often with a fit body
Câu ví dụ
Her athletic endurance was evident as she completed the marathon despite the challenging weather conditions .
Sức bền thể thao của cô ấy rõ ràng khi cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp điều kiện thời tiết khó khăn.
Luyện tập
"athletic" nghĩa là gì?