athletic

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thể thao, cơ bắp
💡
Definition (English)
physically active and strong, often with a fit body
✏️
Câu ví dụ
Her athletic endurance was evident as she completed the marathon despite the challenging weather conditions .
Sức bền thể thao của cô ấy rõ ràng khi cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp điều kiện thời tiết khó khăn.
Luyện tập

"athletic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits