to contest
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khiếu nại, tranh chấp
Đừng chỉ tra "to contest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally oppose or challenge a decision or a statement
Câu ví dụ
They filed paperwork to contest the patent granted to their competitor .
Họ đã nộp giấy tờ để khiếu nại bằng sáng chế được cấp cho đối thủ cạnh tranh của họ.
Luyện tập
"to contest" nghĩa là gì?