Nghĩa tiếng Việt
cây trồng, vụ mùa
Đừng chỉ tra "crop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a plant that is grown for food over large areas of land
Câu ví dụ
The region is known for its crop of apples , which are exported worldwide .
Khu vực này nổi tiếng với vụ mùa táo, được xuất khẩu trên toàn thế giới.
Luyện tập
"crop" nghĩa là gì?