greenhouse

/ˈɡɹinˌhaʊs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà kính, vườn ươm
🎯
Đừng chỉ tra "greenhouse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a glass structure used for growing plants in and protecting them from cold weather
✏️
Câu ví dụ
The school ’s greenhouse is used to teach students about botany .
Nhà kính của trường được sử dụng để dạy học sinh về thực vật học.
✅
Luyện tập

"greenhouse" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này