cleanup

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dọn dẹp, khử trùng
🎯
Đừng chỉ tra "cleanup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of removing harmful or dirty substances from somewhere
✅
Luyện tập

"cleanup" nghĩa là gì?